- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.03B
- NaN+ 21.03B
- NaN+ 31.03B
- NaN+ 41.03B
- NaN+ 53.97B
- NaN+ 68.73B
- NaN+ 724.4B
- NaN+ 863.6B
- NaN+ 992.2B
- NaN+ 10176B
- NaN+ 11273B
- NaN+ 12563B
- NaN+ 131,830B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 22 | 104 | 108 | |
| CM | 20 | 98 | 98 | |
| CM | 19 | 97 | 103 | |
| CM | 19 | 96 | 100 | |
| CM | 18 | 100 | 105 | |
| CM | 17 | 92 | 97 | |
| CAM | 16 | 87 | 82 | |
| CM | 16 | 87 | 85 | |
| CAM | 16 | 87 | 82 | |
| CM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 15 | 84 | 81 | |
| CM | 14 | 82 | 82 | |
| CM | 12 | 80 | 81 | |
| CM | 12 | 77 | 74 | |
| CAM | 7 | 71 | 61 |

















