- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1990,000
- NaN+ 21.01M
- NaN+ 31.96M
- NaN+ 46.01M
- NaN+ 547.1M
- NaN+ 6105M
- NaN+ 7336M
- NaN+ 86.42B
- NaN+ 994.8B
- NaN+ 10137B
- NaN+ 11212B
- NaN+ 12329B
- NaN+ 131,060B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 16 | 88 | 87 | |
| CB | 11 | 80 | 77 | |
| CB | 9 | 78 | 75 | |
| CB | 9 | 77 | 74 | |
| CB | 6 | 72 | 69 | |
| CB | 5 | 70 | 67 | |
| CB | 5 | 57 | 51 | |
| CB | 5 | 56 | 51 |










