- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138.3B
- NaN+ 245B
- NaN+ 365.8B
- NaN+ 4129B
- NaN+ 5265B
- NaN+ 6600B
- NaN+ 71,560B
- NaN+ 83,120B
- NaN+ 915,000B
- NaN+ 10230,000B
- NaN+ 11417,000B
- NaN+ 12653,000B
- NaN+ 132,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 24 | 108 | 110 | |
| LW | 22 | 105 | 104 | |
| CM | 22 | 105 | 108 | |
| CM | 20 | 101 | 107 | |
| CM | 19 | 99 | 105 | |
| LM | 7 | 70 | 73 |








