- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.9B
- NaN+ 213.9B
- NaN+ 313.9B
- NaN+ 416B
- NaN+ 524B
- NaN+ 680.6B
- NaN+ 7431B
- NaN+ 81,940B
- NaN+ 92,810B
- NaN+ 104,070B
- NaN+ 116,310B
- NaN+ 129,780B
- NaN+ 1331,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 40 | 122 | 127 | |
| CDM | 30 | 122 | 127 | |
| CDM | 30 | 119 | 120 | |
| CM | 28 | 115 | 121 | |
| CDM | 26 | 112 | 113 | |
| CDM | 26 | 111 | 116 | |
| CDM | 25 | 110 | 115 | |
| CDM | 25 | 110 | 114 | |
| CM | 23 | 106 | 109 | |
| CDM | 22 | 104 | 108 | |
| CDM | 22 | 104 | 108 | |
| CM | 20 | 100 | 107 | |
| CDM | 18 | 96 | 98 | |
| CM | 17 | 93 | 102 | |
| CDM | 16 | 90 | 88 | |
| CM | 16 | 86 | 89 | |
| CM | 15 | 83 | 91 |


































