- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115.2B
- NaN+ 215.2B
- NaN+ 315.2B
- NaN+ 430.4B
- NaN+ 568.5B
- NaN+ 6374B
- NaN+ 71,100B
- NaN+ 82,180B
- NaN+ 93,510B
- NaN+ 105,090B
- NaN+ 117,890B
- NaN+ 1212,200B
- NaN+ 1339,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 42 | 125 | 125 | |
| CB | 32 | 125 | 125 | |
| CB | 28 | 114 | 111 | |
| CB | 28 | 114 | 111 | |
| CB | 27 | 113 | 111 | |
| CB | 27 | 113 | 111 | |
| CB | 26 | 113 | 112 | |
| CB | 26 | 111 | 107 | |
| CB | 25 | 108 | 103 | |
| CB | 23 | 105 | 98 | |
| CB | 23 | 104 | 99 | |
| CB | 22 | 109 | 106 | |
| CB | 21 | 99 | 93 | |
| CB | 21 | 98 | 89 | |
| CB | 20 | 98 | 91 | |
| CB | 19 | 94 | 95 | |
| CB | 15 | 82 | 92 |


































