- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.71B
- NaN+ 21.75B
- NaN+ 31.75B
- NaN+ 41.75B
- NaN+ 52.66B
- NaN+ 65.85B
- NaN+ 714B
- NaN+ 825.3B
- NaN+ 936.7B
- NaN+ 1053.2B
- NaN+ 1182.5B
- NaN+ 12128B
- NaN+ 13411B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 19 | 98 | 85 | |
| CB | 15 | 87 | 74 | |
| CB | 12 | 80 | 74 | |
| CB | 11 | 79 | 66 | |
| CB | 10 | 78 | 76 | |
| CB | 10 | 75 | 73 | |
| CB | 5 | 65 | 27 |














