- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122M
- NaN+ 233.2M
- NaN+ 336.2M
- NaN+ 475.6M
- NaN+ 5239M
- NaN+ 6664M
- NaN+ 72.91B
- NaN+ 828.2B
- NaN+ 973.4B
- NaN+ 10206B
- NaN+ 11319B
- NaN+ 12659B
- NaN+ 132,120B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 111 | 69 | |
| GK | 22 | 109 | 62 | |
| GK | 20 | 105 | 57 | |
| GK | 19 | 105 | 60 | |
| GK | 18 | 101 | 56 | |
| GK | 15 | 93 | 54 | |
| GK | 13 | 87 | 45 | |
| GK | 13 | 87 | 52 | |
| GK | 12 | 84 | 51 | |
| GK | 11 | 83 | 51 | |
| GK | 10 | 83 | 51 | |
| GK | 8 | 80 | 49 | |
| GK | 6 | 72 | 38 |
















