- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1226M
- NaN+ 2228M
- NaN+ 3228M
- NaN+ 4228M
- NaN+ 5342M
- NaN+ 6752M
- NaN+ 71.8B
- NaN+ 815.4B
- NaN+ 922.3B
- NaN+ 1041.7B
- NaN+ 1164.6B
- NaN+ 12133B
- NaN+ 13427B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 109 | 111 | |
| CAM | 22 | 102 | 101 | |
| CM | 21 | 101 | 94 | |
| CAM | 17 | 94 | 88 | |
| CM | 17 | 92 | 80 | |
| CAM | 17 | 90 | 83 | |
| CAM | 16 | 90 | 80 | |
| CAM | 16 | 88 | 80 | |
| CF | 16 | 81 | 73 | |
| CAM | 15 | 89 | 78 | |
| CF | 14 | 83 | 75 | |
| CF | 14 | 81 | 72 | |
| CM | 9 | 76 | 63 |


















