21-22 UEFA Champions League

Callum Hudson-Odoi

LWRW
20177cm79kgTB
FO4 Player - Callum Hudson-Odoi
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Callum Hudson-Odoi (mùa giải 21-22 UEFA Champions League, sinh ngày 7 tháng 11 năm 2000), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Nottingham Forest thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 79 kg. Trong game, Hudson-Odoi có chỉ số OVR 99, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 20. Các chỉ số chính: Khéo léo 108, Tốc độ 107, Tăng tốc 106, Rê bóng 106, Chọn vị trí 104, Ch.ngắn 101.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,070
  • NaN+ 21,090
  • NaN+ 31,090
  • NaN+ 41,090
  • NaN+ 51,690
  • NaN+ 63,720
  • NaN+ 78,930
  • NaN+ 816,100
  • NaN+ 923,300
  • NaN+ 1033,800
  • NaN+ 1152,400
  • NaN+ 1281,200
  • NaN+ 13261,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
LW116LM115
35
28116108
RW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
RW111LW111ST107
35
26111104
LW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
LW99RW99
35
209996
RW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
RW91LW91
45
179192
LW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
LW91RW91
35
169191
LM
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
LM84RM84RWB73
35
148475
LW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
LW85RW85
35
138577
RW
FO4 Player - C. Hudson-OdoiC. Hudson-Odoi
RW77LW77
35
107771
LM67167