- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.1B
- NaN+ 215.6B
- NaN+ 315.6B
- NaN+ 415.6B
- NaN+ 535.1B
- NaN+ 6151B
- NaN+ 7587B
- NaN+ 82,380B
- NaN+ 920,300B
- NaN+ 10178,000B
- NaN+ 11276,000B
- NaN+ 12428,000B
- NaN+ 131,370,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 37 | 122 | 95 | |
| GK | 27 | 122 | 95 | |
| GK | 27 | 118 | 84 | |
| GK | 26 | 117 | 84 | |
| GK | 25 | 114 | 82 | |
| GK | 25 | 114 | 83 | |
| GK | 24 | 112 | 84 | |
| GK | 24 | 112 | 71 | |
| GK | 24 | 112 | 85 | |
| GK | 23 | 111 | 80 | |
| GK | 22 | 110 | 79 | |
| GK | 22 | 109 | 73 | |
| GK | 22 | 108 | 74 | |
| GK | 21 | 107 | 73 | |
| GK | 21 | 106 | 64 | |
| GK | 20 | 105 | 64 | |
| GK | 20 | 105 | 59 | |
| GK | 20 | 104 | 51 | |
| GK | 18 | 100 | 57 | |
| GK | 16 | 92 | 50 | |
| GK | 15 | 89 | 37 | |
| GK | 15 | 86 | 39 | |
| GK | 12 | 84 | 35 | |
| GK | 9 | 79 | 38 | |
| GK | 6 | 72 | 31 |

















































