Captain

Georginio Wijnaldum

CAMRW
Al EttifaqHolland11.11.1990(35)
22175cm74kgTB
FO4 Player - Georginio Wijnaldum
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Georginio Wijnaldum (mùa giải Captain, sinh ngày 11 tháng 11 năm 1990), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Holland hiện đang chơi ở vị trí CAM cho câu lạc bộ Al Ettifaq thuộc giải World League. Anh có chiều cao 175 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Wijnaldum có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Chọn vị trí 108, Thể lực 108, Giữ bóng 107, Dứt điểm 107, Sút xa 107, Binh tĩnh 105.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,300
  • NaN+ 77,920
  • NaN+ 814,300
  • NaN+ 924,900
  • NaN+ 10140,000
  • NaN+ 11315,000
  • NaN+ 12488,000
  • NaN+ 131.57M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM116CDM112CAM116
45
28116120
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM112CDM108
45
26112117
CM25110114
CM23106112
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM105
45
23105108
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM104CDM101
45
22104109
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM103CDM100
45
22103107
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM103RW101
45
22103108
CM22103106
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM100CDM97
45
22100104
CM21101107
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM100RW99CM96
45
21100106
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM100CDM97
45
21100107
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM97CDM95
35
2097105
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM95CDM94
45
1995105
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM92ST90CM93
45
189291
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM92CDM89
35
1792102
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM89CDM88
45
178998
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM92CDM91
45
169289
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM91CAM92
35
169195
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM90CDM88
35
169098
CM168796
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM86CDM85
45
168695
CDM168695
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM89CDM88
35
1589102
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM85CDM83
35
158595
CM148494
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM83CAM83
35
138390
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM82CM82
35
138291
CM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CM83CDM81
35
128392
CM127984
CAM
FO4 Player - G. WijnaldumG. Wijnaldum
CAM72ST71CM72
45
87272
Kit05
Kit05
+12 ovr 127 mà đóng xa ác đạn vcl. Gắn thêm cái csav sút một chạm tỷ lệ ăn bàn cao vc. Mùa này đá cả 2 vị trí CM hay CAM đều rất ổn, D là có bàn. Nhược điểm còn lại là mùa cũ nên thể lực yếu. 8,5/10