- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,930B
- NaN+ 22,930B
- NaN+ 34,330B
- NaN+ 45,690B
- NaN+ 530,100B
- NaN+ 681,000B
- NaN+ 7698,000B
- NaN+ 84,160,000B
- NaN+ 96,460,000B
- NaN+ 1027,600,000B
- NaN+ 1142,800,000B
- NaN+ 1266,300,000B
- NaN+ 13213,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 119 | 117 | |
| ST | 27 | 114 | 112 | |
| ST | 19 | 95 | 86 | |
| ST | 14 | 85 | 79 | |
| ST | 14 | 84 | 83 | |
| ST | 12 | 80 | 80 | |
| ST | 9 | 77 | 74 | |
| ST | 8 | 73 | 65 |











