- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1250B
- NaN+ 2943B
- NaN+ 31,270B
- NaN+ 41,680B
- NaN+ 53,420B
- NaN+ 68,280B
- NaN+ 719,900B
- NaN+ 846,100B
- NaN+ 9677,000B
- NaN+ 102,160,000B
- NaN+ 1112,200,000B
- NaN+ 1222,600,000B
- NaN+ 1372,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 27 | 116 | 121 | |
| LWB | 20 | 99 | 104 | |
| RM | 13 | 84 | 83 | |
| RM | 9 | 77 | 83 | |
| LM | 6 | 69 | 70 |







