- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1321,000
- NaN+ 2449,000
- NaN+ 3674,000
- NaN+ 41.07M
- NaN+ 51.61M
- NaN+ 63.55M
- NaN+ 78.54M
- NaN+ 837.2M
- NaN+ 953.9M
- NaN+ 1078.2M
- NaN+ 11316M
- NaN+ 12490M
- NaN+ 131.57B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 31 | 122 | 124 | |
| LB | 28 | 115 | 117 | |
| LB | 21 | 103 | 104 | |
| RB | 14 | 88 | 91 | |
| RB | 14 | 88 | 93 | |
| LB | 14 | 88 | 90 | |
| LB | 7 | 72 | 78 |










