26 Undroppable Player

Matty Cash

RB
Aston VillaPoland7.8.1997(29)
29185cm74kgTB
FO4 Player - Matty Cash
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia đeo bám

Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công.

Nỗ lực đến cùng

Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

Matty Cash (mùa giải 26 Undroppable Player, sinh ngày 7 tháng 8 năm 1997), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Poland hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Aston Villa thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Cash có chỉ số OVR 119, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 2. Các chỉ số chính: Thể lực 124, Khéo léo 123, Tốc độ 121, Tăng tốc 120, Tạt bóng 120, Lắy bóng 120.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1155,000
  • NaN+ 2235,000
  • NaN+ 3464,000
  • NaN+ 4545,000
  • NaN+ 51.03M
  • NaN+ 62.51M
  • NaN+ 76.27M
  • NaN+ 819.1M
  • NaN+ 928.5M
  • NaN+ 1041.3M
  • NaN+ 11210M
  • NaN+ 12326M
  • NaN+ 131.05B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - M. CashM. Cash
RB119
35
29119124
RB
FO4 Player - M. CashM. Cash
RB103RM100
25
22103107
RB
FO4 Player - M. CashM. Cash
RB93RWB93
25
1793102
RB
FO4 Player - M. CashM. Cash
RB86RWB87
25
148696
RB
FO4 Player - M. CashM. Cash
RB72RM69
35
87279