- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1378B
- NaN+ 2447B
- NaN+ 31,020B
- NaN+ 41,670B
- NaN+ 52,900B
- NaN+ 66,380B
- NaN+ 743,600B
- NaN+ 8550,000B
- NaN+ 91,950,000B
- NaN+ 102,830,000B
- NaN+ 114,390,000B
- NaN+ 126,800,000B
- NaN+ 1321,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 27 | 115 | 119 | |
| RB | 27 | 114 | 117 | |
| RB | 25 | 110 | 115 | |
| RB | 23 | 106 | 108 | |
| RB | 19 | 97 | 101 | |
| RB | 17 | 93 | 95 | |
| RB | 16 | 90 | 91 | |
| RB | 15 | 87 | 87 | |
| RB | 14 | 85 | 88 | |
| RB | 13 | 81 | 81 | |
| RB | 11 | 78 | 79 | |
| RB | 8 | 75 | 83 | |
| RB | 7 | 71 | 75 |
















