- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,840B
- NaN+ 27,030B
- NaN+ 310,800B
- NaN+ 414,500B
- NaN+ 525,400B
- NaN+ 657,400B
- NaN+ 7138,000B
- NaN+ 8255,000B
- NaN+ 9372,000B
- NaN+ 10546,000B
- NaN+ 11846,000B
- NaN+ 121,310,000B
- NaN+ 134,210,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 27 | 112 | 119 | |
| RB | 18 | 95 | 103 | |
| RW | 18 | 94 | 97 | |
| RB | 17 | 86 | 92 |









