Team Of The Season 2026

Julian Ryerson

RWB
30183cm82kgTB
FO4 Player - Julian Ryerson
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Julian Ryerson (mùa giải Team Of The Season 2026, sinh ngày 17 tháng 11 năm 1997), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Norway hiện đang chơi ở vị trí RWB cho câu lạc bộ Borussia Dortmund thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 82 kg. Trong game, Ryerson có chỉ số OVR 121, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 26. Các chỉ số chính: Tạt bóng 126, Thể lực 124, Ch.ngắn 123, Lắy bóng 123, Tầm nhìn 123, Quyết đoán 122.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 13,590B
  • NaN+ 24,400B
  • NaN+ 35,440B
  • NaN+ 49,000B
  • NaN+ 526,200B
  • NaN+ 657,600B
  • NaN+ 7230,000B
  • NaN+ 82,240,000B
  • NaN+ 93,250,000B
  • NaN+ 104,720,000B
  • NaN+ 117,320,000B
  • NaN+ 1211,300,000B
  • NaN+ 1336,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-26
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RWB30121124
RB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RB115RWB115LB115
27115117
RB27115117
RWB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RWB112CB110
26112114
RB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RB106LB106
23106108
LB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
LB105RB105
22105109
RB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RB91LB91
159197
LB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
LB87RB87
158794
RWB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RWB84LB84LWB84
148494
RB
FO4 Player - J. RyersonJ. Ryerson
RB71LB71RM67
67176