- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18,420B
- NaN+ 215,200B
- NaN+ 325,400B
- NaN+ 425,600B
- NaN+ 547,400B
- NaN+ 6107,000B
- NaN+ 7257,000B
- NaN+ 81,920,000B
- NaN+ 93,650,000B
- NaN+ 1010,100,000B
- NaN+ 1120,300,000B
- NaN+ 1231,500,000B
- NaN+ 13101,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 129 | |
| CM | 24 | 109 | 115 | |
| CM | 21 | 103 | 109 | |
| CDM | 17 | 90 | 98 | |
| CDM | 16 | 93 | 96 | |
| CM | 14 | 84 | 85 | |
| CM | 14 | 83 | 84 | |
| CM | 13 | 82 | 78 | |
| CM | 11 | 81 | 76 | |
| CAM | 11 | 76 | 72 | |
| CDM | 7 | 71 | 75 |













