- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1966B
- NaN+ 2975B
- NaN+ 31,070B
- NaN+ 41,070B
- NaN+ 53,340B
- NaN+ 68,830B
- NaN+ 721,200B
- NaN+ 8229,000B
- NaN+ 9450,000B
- NaN+ 101,260,000B
- NaN+ 111,950,000B
- NaN+ 123,020,000B
- NaN+ 139,690,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-09
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 116 | |
| CDM | 27 | 113 | 116 | |
| CDM | 25 | 109 | 113 | |
| CDM | 23 | 109 | 112 | |
| CDM | 22 | 103 | 107 | |
| CDM | 22 | 103 | 104 | |
| CDM | 21 | 101 | 105 | |
| CDM | 19 | 98 | 103 | |
| CDM | 19 | 97 | 101 | |
| CDM | 18 | 95 | 94 | |
| CDM | 18 | 94 | 99 | |
| CDM | 17 | 97 | 101 | |
| CDM | 16 | 90 | 93 | |
| CDM | 16 | 89 | 96 | |
| CDM | 8 | 74 | 73 |


















