- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1481B
- NaN+ 2661B
- NaN+ 31,110B
- NaN+ 41,780B
- NaN+ 53,280B
- NaN+ 67,220B
- NaN+ 717,300B
- NaN+ 838,700B
- NaN+ 9354,000B
- NaN+ 101,990,000B
- NaN+ 119,700,000B
- NaN+ 1216,700,000B
- NaN+ 1353,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 115 | 118 | |
| CB | 26 | 112 | 116 | |
| CDM | 22 | 105 | 107 | |
| CDM | 22 | 105 | 120 | |
| CB | 14 | 86 | 99 | |
| CM | 5 | 65 | 80 |








