- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.2B
- NaN+ 232.9B
- NaN+ 340.3B
- NaN+ 478.7B
- NaN+ 5320B
- NaN+ 6758B
- NaN+ 71,840B
- NaN+ 84,460B
- NaN+ 972,000B
- NaN+ 10700,000B
- NaN+ 112,070,000B
- NaN+ 123,240,000B
- NaN+ 1310,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 70 | 65 | |
| ST | 29 | 116 | 114 | |
| ST | 24 | 107 | 103 | |
| ST | 24 | 106 | 102 | |
| ST | 24 | 106 | 104 | |
| ST | 23 | 105 | 100 | |
| ST | 15 | 87 | 78 | |
| ST | 10 | 75 | 72 | |
| ST | 5 | 65 | 30 |



















