- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1979B
- NaN+ 21,200B
- NaN+ 31,200B
- NaN+ 41,200B
- NaN+ 59,590B
- NaN+ 642,100B
- NaN+ 7112,000B
- NaN+ 8619,000B
- NaN+ 9898,000B
- NaN+ 101,300,000B
- NaN+ 112,020,000B
- NaN+ 123,130,000B
- NaN+ 1310,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 26 | 111 | 108 | |
| CAM | 19 | 96 | 94 | |
| CF | 19 | 94 | 93 | |
| RM | 17 | 95 | 89 | |
| CF | 17 | 95 | 89 | |
| CF | 17 | 93 | 96 | |
| CAM | 15 | 86 | 84 | |
| CAM | 14 | 83 | 78 | |
| CAM | 8 | 74 | 67 |











