- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1174M
- NaN+ 2176M
- NaN+ 3220M
- NaN+ 4322M
- NaN+ 51.04B
- NaN+ 63.09B
- NaN+ 720.6B
- NaN+ 8452B
- NaN+ 91,240B
- NaN+ 101,840B
- NaN+ 113,310B
- NaN+ 125,180B
- NaN+ 1316,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 25 | 111 | 112 | |
| LB | 24 | 108 | 112 | |
| LB | 21 | 102 | 104 | |
| LWB | 18 | 96 | 90 | |
| LB | 16 | 93 | 92 | |
| LB | 16 | 92 | 90 | |
| LB | 14 | 87 | 86 | |
| LB | 6 | 71 | 71 |










