- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111B
- NaN+ 211B
- NaN+ 311.1B
- NaN+ 411.1B
- NaN+ 588.8B
- NaN+ 6533B
- NaN+ 71,520B
- NaN+ 828,400B
- NaN+ 941,200B
- NaN+ 1059,700B
- NaN+ 1192,500B
- NaN+ 12143,000B
- NaN+ 13459,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 22 | 104 | 104 | |
| LB | 18 | 95 | 93 | |
| LB | 17 | 92 | 105 | |
| LB | 16 | 90 | 90 | |
| LB | 15 | 84 | 92 | |
| LB | 13 | 80 | 89 | |
| LB | 12 | 80 | 92 | |
| LB | 7 | 69 | 62 |











