- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1552M
- NaN+ 2558M
- NaN+ 3586M
- NaN+ 4687M
- NaN+ 51.27B
- NaN+ 67.24B
- NaN+ 717.8B
- NaN+ 850.7B
- NaN+ 973.5B
- NaN+ 10139B
- NaN+ 11217B
- NaN+ 12443B
- NaN+ 131,420B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 24 | 108 | 114 | |
| CDM | 22 | 103 | 104 | |
| CM | 19 | 98 | 101 | |
| CDM | 17 | 92 | 95 | |
| CDM | 16 | 92 | 95 | |
| CM | 13 | 81 | 85 | |
| CDM | 8 | 72 | 65 |









