21-22 Premium Live

Alban Lafont

GK
11196cm90kgNhỏ
FO4 Player - Alban Lafont
ReputationFamous Player
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM lưu ý tạt bóng

TM ít lao ra khi bị tạt bóng mà giữ vị trí trong khung gỗ

Thủ môn quét

TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Alban Lafont (mùa giải 21-22 Premium Live, sinh ngày 23 tháng 1 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Panathinaikos FC thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 196 cm, cân nặng 90 kg. Trong game, Lafont có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phản xạ 89, TM đổ người 88, TM bắt bóng 84, TM chọn vị trí 82, Nhảy 81, Sức mạnh 79.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,910
  • NaN+ 21,910
  • NaN+ 31,910
  • NaN+ 41,910
  • NaN+ 52,870
  • NaN+ 66,310
  • NaN+ 715,100
  • NaN+ 827,300
  • NaN+ 939,600
  • NaN+ 1057,400
  • NaN+ 1189,000
  • NaN+ 12138,000
  • NaN+ 13443,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-24
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK104
35
1910457
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK99
35
179956
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK88
35
138853
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK88
35
138854
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK86
35
138641
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK84
35
118452
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK83
35
108351
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK81
35
108148
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK80
35
98047
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK79
35
87946
GK
FO4 Player - A. LafontA. Lafont
GK67
25
56738