24 KLeague

Lim Sang Hyub

LMRM
14180cm73kgTB
FO4 Player - Lim Sang Hyub
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Lim Sang Hyub (mùa giải 24 KLeague, sinh ngày 8 tháng 7 năm 1988), 38 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ FC Seoul thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Lim Sang Hyub có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Thể lực 96, Tốc độ 94, Khéo léo 89, Tăng tốc 87, Chọn vị trí 87, Sức mạnh 87.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,010
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,010
  • NaN+ 51,520
  • NaN+ 63,340
  • NaN+ 78,020
  • NaN+ 814,400
  • NaN+ 920,900
  • NaN+ 1030,300
  • NaN+ 1147,000
  • NaN+ 1272,900
  • NaN+ 13234,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
RW99RM98
35
1999100
RM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
RM91LM91
35
169198
LM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
LM84RM84
35
148496
LM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
LM81RM81
35
138193
RM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
RM77LM77
35
107785
RM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
RM75LM75
35
97579
RM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
RM72LM72
35
87279
LW
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
LW68RW68
35
66877
LW
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
LW67RW67
35
56774
LM
FO4 Player - Lim Sang HyubLim Sang Hyub
LM60LW60
35
56067