- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116.6B
- NaN+ 217B
- NaN+ 317B
- NaN+ 417B
- NaN+ 525.5B
- NaN+ 656.1B
- NaN+ 7135B
- NaN+ 8243B
- NaN+ 9352B
- NaN+ 10510B
- NaN+ 11791B
- NaN+ 121,230B
- NaN+ 133,950B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 16 | 89 | 78 | |
| CM | 15 | 88 | 71 | |
| CM | 14 | 82 | 82 | |
| CM | 11 | 79 | 76 | |
| CM | 10 | 77 | 77 | |
| CM | 6 | 70 | 51 |









