- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1134M
- NaN+ 2134M
- NaN+ 3134M
- NaN+ 4196M
- NaN+ 5438M
- NaN+ 61.03B
- NaN+ 72.47B
- NaN+ 812.4B
- NaN+ 926B
- NaN+ 1069.2B
- NaN+ 11107B
- NaN+ 12221B
- NaN+ 13709B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 29 | 117 | 118 | |
| CM | 27 | 112 | 112 | |
| CAM | 24 | 109 | 105 | |
| CM | 24 | 107 | 109 | |
| CM | 24 | 107 | 105 | |
| CAM | 24 | 106 | 109 | |
| CM | 23 | 104 | 100 | |
| CM | 18 | 95 | 92 | |
| CAM | 18 | 92 | 89 | |
| CM | 16 | 90 | 99 | |
| CM | 16 | 89 | 94 | |
| CM | 16 | 87 | 82 | |
| CM | 15 | 86 | 79 | |
| CM | 15 | 83 | 77 | |
| CM | 14 | 83 | 80 | |
| CM | 14 | 82 | 76 | |
| RM | 13 | 82 | 82 | |
| CM | 13 | 81 | 77 | |
| CM | 8 | 73 | 60 |






















