- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 120.5B
- NaN+ 224.4B
- NaN+ 333.9B
- NaN+ 436.2B
- NaN+ 5121B
- NaN+ 6358B
- NaN+ 7859B
- NaN+ 81,550B
- NaN+ 92,250B
- NaN+ 105,320B
- NaN+ 1197,000B
- NaN+ 12436,000B
- NaN+ 131,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 27 | 115 | 119 | |
| RB | 19 | 99 | 105 | |
| RB | 15 | 86 | 94 | |
| RB | 11 | 80 | 87 | |
| RWB | 8 | 73 | 80 | |
| RB | 7 | 73 | 79 | |
| RB | 6 | 69 | 74 | |
| RB | 5 | 59 | 65 |










