- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,190
- NaN+ 21,210
- NaN+ 31,210
- NaN+ 41,330
- NaN+ 52,000
- NaN+ 65,800
- NaN+ 718,400
- NaN+ 841,300
- NaN+ 965,900
- NaN+ 1095,600
- NaN+ 11148,000
- NaN+ 12229,000
- NaN+ 13735,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 119 | 118 | |
| CB | 27 | 117 | 117 | |
| CB | 25 | 111 | 109 | |
| CB | 21 | 102 | 101 | |
| CB | 19 | 99 | 97 | |
| CB | 19 | 100 | 103 | |
| CB | 16 | 93 | 98 | |
| CB | 9 | 75 | 78 |











