
- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.1M
- NaN+ 214.5M
- NaN+ 314.6M
- NaN+ 414.6M
- NaN+ 527.4M
- NaN+ 661.2M
- NaN+ 7422M
- NaN+ 83.37B
- NaN+ 94.89B
- NaN+ 109.35B
- NaN+ 1114.6B
- NaN+ 1229.9B
- NaN+ 1396B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 16 | 85 | 79 | |
| RW | 14 | 85 | 77 | |
| RM | 13 | 81 | 74 | |
| RM | 13 | 80 | 74 | |
| RM | 8 | 70 | 62 |






