- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.18M
- NaN+ 23.21M
- NaN+ 34.39M
- NaN+ 49.6M
- NaN+ 520M
- NaN+ 696.9M
- NaN+ 7426M
- NaN+ 81.11B
- NaN+ 91.61B
- NaN+ 103.11B
- NaN+ 114.82B
- NaN+ 129.95B
- NaN+ 1331.9B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 18 | 96 | 86 | |
| CB | 17 | 93 | 80 | |
| CB | 16 | 94 | 87 | |
| CB | 15 | 89 | 77 | |
| CB | 14 | 88 | 81 | |
| CB | 14 | 86 | 78 | |
| CB | 14 | 86 | 75 | |
| CB | 14 | 85 | 76 | |
| CB | 13 | 85 | 78 | |
| CB | 13 | 84 | 78 | |
| CB | 13 | 82 | 76 | |
| CB | 8 | 75 | 64 | |
| CB | 7 | 72 | 64 |


















