26 Undroppable Player

Gabriel Gudmundsson

LWBLB
Leeds UnitedSweden29.4.1999(27)
28180cm78kgTB
FO4 Player - Gabriel Gudmundsson
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Siêu Bứt Tốc

Tăng tốc và đột phá vào khoảng trống trong khi rê bóng.

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

Gabriel Gudmundsson (mùa giải 26 Undroppable Player, sinh ngày 29 tháng 4 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Sweden hiện đang chơi ở vị trí LWB cho câu lạc bộ Leeds United thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 78 kg. Trong game, Gudmundsson có chỉ số OVR 117, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tăng tốc 122, Quyết đoán 121, Tốc độ 121, Lắy bóng 119, Khéo léo 118, Rê bóng 118.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 146,400
  • NaN+ 258,200
  • NaN+ 3108,000
  • NaN+ 4173,000
  • NaN+ 5301,000
  • NaN+ 6662,000
  • NaN+ 71.67M
  • NaN+ 89.36M
  • NaN+ 914.4M
  • NaN+ 1020.9M
  • NaN+ 1182.7M
  • NaN+ 12128M
  • NaN+ 13411M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LWB
FO4 Player - G. GudmundssonG. Gudmundsson
LWB117LB116
53
28117117
CB
FO4 Player - G. GudmundssonG. Gudmundsson
CB112LB112RB112
53
26112111
LB
FO4 Player - G. GudmundssonG. Gudmundsson
LB106LWB106
53
23106108
LB
FO4 Player - G. GudmundssonG. Gudmundsson
LB85LM83
53
148589
LB67079
LM
FO4 Player - G. GudmundssonG. Gudmundsson
LM54RM54ST50
52
55461