- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,830B
- NaN+ 22,110B
- NaN+ 33,160B
- NaN+ 43,510B
- NaN+ 55,270B
- NaN+ 611,600B
- NaN+ 728,400B
- NaN+ 8445,000B
- NaN+ 91,460,000B
- NaN+ 103,050,000B
- NaN+ 114,730,000B
- NaN+ 127,330,000B
- NaN+ 1323,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 40 | 120 | 121 | |
| LM | 30 | 120 | 121 | |
| LM | 30 | 118 | 118 | |
| LM | 30 | 117 | 117 | |
| CAM | 30 | 117 | 116 | |
| LM | 27 | 112 | 113 | |
| CAM | 27 | 111 | 112 | |
| LM | 25 | 108 | 110 | |
| LM | 24 | 106 | 106 | |
| LM | 21 | 99 | 99 | |
| RM | 20 | 98 | 92 | |
| LM | 18 | 94 | 93 | |
| RW | 18 | 93 | 91 | |
| RW | 17 | 85 | 82 | |
| RW | 16 | 87 | 87 | |
| LM | 15 | 84 | 78 |
































