- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1113B
- NaN+ 2235B
- NaN+ 3236B
- NaN+ 4568B
- NaN+ 5852B
- NaN+ 61,870B
- NaN+ 74,490B
- NaN+ 89,000B
- NaN+ 9114,000B
- NaN+ 10193,000B
- NaN+ 11710,000B
- NaN+ 121,100,000B
- NaN+ 133,530,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 26 | 113 | 107 | |
| LW | 26 | 113 | 110 | |
| LW | 22 | 105 | 100 | |
| LW | 22 | 105 | 97 | |
| LW | 20 | 100 | 92 | |
| LW | 17 | 95 | 86 | |
| RW | 17 | 94 | 90 | |
| RW | 17 | 93 | 86 | |
| RW | 16 | 89 | 86 | |
| ST | 9 | 77 | 77 | |
| LM | 7 | 72 | 67 |














