25-26 UEFA Champions League

Enzo Fernández

CMCAM
ChelseaArgentina17.1.2001(25)
26178cm76kgTB
FO4 Player - Enzo Fernández
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Enzo Fernández (mùa giải 25-26 UEFA Champions League, sinh ngày 17 tháng 1 năm 2001), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Argentina hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Chelsea thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Fernández có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Ch.ngắn 117, Binh tĩnh 116, Thể lực 116, Tầm nhìn 116, Ch.dài 115, Quyết đoán 114.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 112,000
  • NaN+ 221,100
  • NaN+ 323,700
  • NaN+ 427,400
  • NaN+ 552,500
  • NaN+ 6141,000
  • NaN+ 7468,000
  • NaN+ 8842,000
  • NaN+ 97.81M
  • NaN+ 1048.6M
  • NaN+ 11162M
  • NaN+ 12312M
  • NaN+ 131B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM122CAM121
45
31122124
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM118CDM117CAM117
45
29118121
CM28117120
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM120CDM120CAM119
45
28120124
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM113CAM112
45
26113116
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM108CDM107
45
24108112
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM104CDM104
45
22104108
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM105CDM104
45
21105110
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM101CDM101
45
20101105
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM100CDM100
45
20100106
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM99CDM96CAM97
45
2099100
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM95CDM93
45
189597
CM
FO4 Player - E. FernándezE. Fernández
CM77CDM74CAM75
45
107779