Path to Glory

Junya Ito

RM
KRC GenkJapan9.3.1993(0)
28176cm66kgNhỏ
FO4 Player - Junya Ito
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Junya Ito (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 9 tháng 3 năm 1993), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Japan hiện đang chơi ở vị trí RM cho câu lạc bộ KRC Genk thuộc giải Belgium Pro League. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Ito có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Tầm nhìn 120, Tăng tốc 119, Tạt bóng 119, Tốc độ 119, Thể lực 118, Sút xoáy 117.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1250B
  • NaN+ 2350B
  • NaN+ 3525B
  • NaN+ 4840B
  • NaN+ 51,260B
  • NaN+ 62,780B
  • NaN+ 76,680B
  • NaN+ 828,700B
  • NaN+ 941,700B
  • NaN+ 1060,500B
  • NaN+ 1193,800B
  • NaN+ 12146,000B
  • NaN+ 13469,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RM
FO4 Player - J. ItoJ. Ito
RM115
28115118
RM
FO4 Player - J. ItoJ. Ito
RM100RW100
20100108
RW
FO4 Player - J. ItoJ. Ito
RW88CF87
158899
RM
FO4 Player - J. ItoJ. Ito
RM70RW70
77082