- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1288B
- NaN+ 2455B
- NaN+ 3662B
- NaN+ 41,410B
- NaN+ 53,370B
- NaN+ 610,100B
- NaN+ 724,200B
- NaN+ 883,800B
- NaN+ 9130,000B
- NaN+ 10684,000B
- NaN+ 111,720,000B
- NaN+ 122,670,000B
- NaN+ 138,570,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 28 | 117 | 115 | |
| CAM | 28 | 116 | 112 | |
| CAM | 18 | 100 | 104 | |
| CAM | 16 | 95 | 102 | |
| CAM | 8 | 75 | 72 | |
| CAM | 6 | 72 | 76 |








