- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1181B
- NaN+ 2327B
- NaN+ 3817B
- NaN+ 41,050B
- NaN+ 51,890B
- NaN+ 64,160B
- NaN+ 79,980B
- NaN+ 818,000B
- NaN+ 947,500B
- NaN+ 10199,000B
- NaN+ 11910,000B
- NaN+ 121,940,000B
- NaN+ 136,230,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 120 | 120 | |
| CAM | 30 | 120 | 120 | |
| CAM | 27 | 114 | 111 | |
| CAM | 26 | 112 | 108 | |
| CF | 25 | 109 | 105 | |
| CAM | 24 | 108 | 106 | |
| CAM | 24 | 108 | 105 | |
| CAM | 23 | 105 | 104 | |
| CAM | 22 | 103 | 101 | |
| CAM | 21 | 101 | 100 | |
| CF | 21 | 101 | 99 | |
| CAM | 19 | 96 | 90 | |
| CAM | 18 | 93 | 93 |


























