- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 139,900
- NaN+ 253,200
- NaN+ 383,100
- NaN+ 4130,000
- NaN+ 5216,000
- NaN+ 6493,000
- NaN+ 71.37M
- NaN+ 82.85M
- NaN+ 94.19M
- NaN+ 106.4M
- NaN+ 11304M
- NaN+ 12620M
- NaN+ 131.99B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 27 | 114 | 118 | |
| RB | 21 | 102 | 100 | |
| RB | 12 | 80 | 72 | |
| RB | 11 | 79 | 80 | |
| RB | 11 | 79 | 66 | |
| RB | 10 | 78 | 77 | |
| RB | 6 | 68 | 71 | |
| RB | 5 | 62 | 36 |










