- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.3B
- NaN+ 223.3B
- NaN+ 323.3B
- NaN+ 423.3B
- NaN+ 598.1B
- NaN+ 6250B
- NaN+ 7705B
- NaN+ 811,600B
- NaN+ 916,800B
- NaN+ 1024,400B
- NaN+ 1137,800B
- NaN+ 1258,600B
- NaN+ 13188,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 23 | 110 | 68 | |
| GK | 23 | 110 | 56 | |
| GK | 17 | 99 | 41 | |
| GK | 17 | 98 | 34 | |
| GK | 16 | 97 | 46 | |
| GK | 16 | 96 | 47 | |
| GK | 15 | 93 | 40 | |
| GK | 14 | 92 | 45 | |
| GK | 13 | 89 | 47 | |
| GK | 13 | 88 | 43 | |
| GK | 13 | 87 | 43 | |
| GK | 12 | 85 | 40 | |
| GK | 12 | 84 | 40 | |
| GK | 11 | 83 | 40 | |
| GK | 11 | 81 | 34 | |
| GK | 11 | 80 | 35 | |
| GK | 10 | 80 | 37 | |
| GK | 5 | 69 | 27 |




























