- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 170,500B
- NaN+ 2162,000B
- NaN+ 3185,000B
- NaN+ 4240,000B
- NaN+ 5431,000B
- NaN+ 61,170,000B
- NaN+ 72,810,000B
- NaN+ 85,060,000B
- NaN+ 97,340,000B
- NaN+ 1010,600,000B
- NaN+ 1116,400,000B
- NaN+ 1225,400,000B
- NaN+ 1381,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 41 | 123 | 129 | |
| RB | 31 | 123 | 129 | |
| RB | 30 | 119 | 123 | |
| RB | 28 | 115 | 119 | |
| RB | 27 | 114 | 116 | |
| LB | 27 | 113 | 114 | |
| RB | 26 | 112 | 115 | |
| LB | 26 | 112 | 117 | |
| LB | 26 | 112 | 116 | |
| RB | 26 | 111 | 118 | |
| CDM | 26 | 111 | 116 | |
| CDM | 26 | 111 | 114 | |
| RB | 25 | 110 | 113 | |
| CDM | 25 | 109 | 115 | |
| RB | 24 | 107 | 111 | |
| RB | 23 | 105 | 109 | |
| LB | 22 | 104 | 110 | |
| RB | 22 | 103 | 107 | |
| RB | 20 | 99 | 106 |






































