- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.4M
- NaN+ 213.5M
- NaN+ 313.5M
- NaN+ 413.5M
- NaN+ 526.2M
- NaN+ 688.6M
- NaN+ 7238M
- NaN+ 8619M
- NaN+ 9898M
- NaN+ 101.73B
- NaN+ 112.68B
- NaN+ 125.54B
- NaN+ 1317.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 41 | 122 | 120 | |
| CB | 34 | 132 | 131 | |
| CB | 31 | 122 | 120 | |
| CB | 30 | 119 | 113 | |
| CB | 26 | 112 | 112 | |
| CB | 25 | 110 | 110 | |
| CB | 24 | 108 | 99 | |
| CB | 23 | 106 | 93 | |
| CB | 23 | 105 | 95 | |
| CB | 22 | 104 | 97 | |
| CB | 22 | 104 | 96 | |
| CB | 20 | 100 | 95 | |
| CB | 19 | 96 | 81 | |
| CB | 18 | 94 | 77 | |
| CB | 18 | 94 | 85 | |
| CB | 17 | 91 | 76 | |
| CB | 16 | 91 | 79 | |
| CB | 16 | 89 | 65 | |
| CB | 16 | 89 | 62 | |
| CB | 16 | 86 | 64 | |
| CB | 15 | 88 | 72 | |
| CB | 15 | 88 | 64 | |
| CB | 15 | 86 | 67 | |
| CB | 14 | 81 | 68 | |
| CB | 13 | 82 | 69 | |
| CB | 13 | 81 | 59 | |
| CB | 8 | 73 | 58 |













































