20-21 PLC Autumn

Romelu Lukaku

ST
SSC NapoliBelgium13.5.1993(33)
16191cm94kgSức khỏe
FO4 Player - Romelu Lukaku
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Romelu Lukaku (mùa giải 20-21 PLC Autumn, sinh ngày 13 tháng 5 năm 1993), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Belgium hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ SSC Napoli thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 191 cm, cân nặng 94 kg. Trong game, Lukaku có chỉ số OVR 89, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Sức mạnh 99, Lực sút 92, Dứt điểm 91, Chọn vị trí 91, Phản ứng 91, Đánh đầu 90.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 146M
  • NaN+ 246.5M
  • NaN+ 346.5M
  • NaN+ 446.5M
  • NaN+ 573.8M
  • NaN+ 6174M
  • NaN+ 71B
  • NaN+ 83.6B
  • NaN+ 99B
  • NaN+ 1025.3B
  • NaN+ 1139.2B
  • NaN+ 1281B
  • NaN+ 13260B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-08
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST119
54
31119120
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST118
54
30118118
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST118
54
30118115
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST117
54
30117113
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST113
54
28113114
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST113
54
28113113
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST111
55
28111108
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST112
54
27112110
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST111
54
27111113
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST107
54
2510799
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST107
54
2510797
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST109
54
25109107
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST106
54
2410698
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST106
54
2410697
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST106
54
24106100
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST105
54
2410594
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST104
54
2310495
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST104
54
2310499
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST104
54
2310496
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST102
54
2210296
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST101
54
2210194
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST100
54
2110091
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST98
54
219889
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST99
54
209992
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST98
54
209890
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST95
54
199585
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST92
54
199288
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST96
54
189690
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST95
54
189580
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST95
54
189580
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST92
54
189279
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST91
54
179186
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST84
54
178481
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST89
54
168979
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST88
54
168887
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST87
54
168780
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST86
54
168685
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST86
54
158680
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST84
54
158479
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST83
54
158380
ST
FO4 Player - R. LukakuR. Lukaku
ST76
54
97668