- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.82M
- NaN+ 24.97M
- NaN+ 35.07M
- NaN+ 45.07M
- NaN+ 510.6M
- NaN+ 628.6M
- NaN+ 7105M
- NaN+ 8813M
- NaN+ 91.62B
- NaN+ 104.04B
- NaN+ 116.31B
- NaN+ 1213.1B
- NaN+ 1342.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 115 | 115 | |
| CAM | 26 | 111 | 111 | |
| CM | 25 | 108 | 107 | |
| CM | 24 | 108 | 109 | |
| CF | 23 | 105 | 104 | |
| CAM | 22 | 103 | 105 | |
| CM | 21 | 100 | 101 | |
| CM | 18 | 94 | 97 | |
| CM | 17 | 96 | 98 | |
| CM | 16 | 95 | 94 | |
| CM | 15 | 86 | 85 | |
| CM | 14 | 83 | 84 | |
| CM | 12 | 80 | 83 | |
| CM | 12 | 80 | 81 | |
| CM | 12 | 79 | 80 | |
| CM | 11 | 80 | 81 | |
| CM | 8 | 73 | 75 | |
| CM | 8 | 73 | 76 |





















