18-19 PLC Autumn

Pavel Kadeřábek

RWBRBRM
11182cm81kgTB
FO4 Player - Pavel Kadeřábek
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Tránh sai chân thuận

Tránh sai chân thuận

Pavel Kadeřábek (mùa giải 18-19 PLC Autumn, sinh ngày 25 tháng 4 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Czech Republic hiện đang chơi ở vị trí RWB cho câu lạc bộ AC Sparta Praha thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Kadeřábek có chỉ số OVR 76, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 2 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tạt bóng 84, Tốc độ 82, Thể lực 82, Quyết đoán 77, Phản ứng 77, Lắy bóng 77.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB110RB111
25
25111114
LB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
LB87RB87RM84
25
158794
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB85RB85RM82
25
148591
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB84RB83RM80
25
148490
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB83RB82RM80
25
138391
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB83RB83RM80
25
138389
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB82RB82RM79
25
128290
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB81RB80RM77
25
128188
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB79RB78RM75
25
117986
RWB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RWB76RB76RM72
25
117682
RB
FO4 Player - P. KadeřábekP. Kadeřábek
RB66RM63
25
56670