- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.58B
- NaN+ 29.58B
- NaN+ 39.58B
- NaN+ 49.58B
- NaN+ 514.4B
- NaN+ 631.7B
- NaN+ 776.1B
- NaN+ 8137B
- NaN+ 9199B
- NaN+ 10289B
- NaN+ 11448B
- NaN+ 12694B
- NaN+ 132,230B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 26 | 112 | 120 | |
| CDM | 20 | 99 | 108 | |
| CDM | 16 | 89 | 96 | |
| CDM | 15 | 87 | 95 | |
| CDM | 15 | 86 | 94 | |
| CDM | 14 | 84 | 89 | |
| CDM | 13 | 84 | 95 | |
| CDM | 13 | 80 | 93 | |
| CDM | 12 | 81 | 92 | |
| CDM | 9 | 75 | 89 | |
| CDM | 6 | 69 | 74 |













