- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.37B
- NaN+ 29.1B
- NaN+ 311.2B
- NaN+ 411.2B
- NaN+ 516.8B
- NaN+ 672.1B
- NaN+ 7181B
- NaN+ 8573B
- NaN+ 91,160B
- NaN+ 101,680B
- NaN+ 112,600B
- NaN+ 124,030B
- NaN+ 1312,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 29 | 118 | 113 | |
| RM | 29 | 118 | 114 | |
| RM | 27 | 113 | 109 | |
| RW | 24 | 108 | 103 | |
| RM | 19 | 94 | 88 | |
| RM | 18 | 95 | 90 | |
| CAM | 17 | 91 | 84 | |
| RM | 16 | 89 | 81 | |
| CF | 14 | 86 | 79 | |
| CAM | 12 | 78 | 74 | |
| CAM | 11 | 78 | 74 | |
| RM | 8 | 74 | 68 |















